陵犯

líng fàn lăng phạm

Hán Việt: lăng phạm · Pinyin: líng fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (phạm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 侵犯、冒犯。《周禮.地官.司虣》:「與其虣亂者,出入相陵犯者。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冒犯﹔侵犯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冒犯﹔侵犯。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

侵犯