陵谷滄桑

líng gǔ cāng sāng lăng cốc thương tang

Hán Việt: lăng cốc thương tang · Pinyin: líng gǔ cāng sāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (cốc) + (thương) + (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陵:山陵;谷:山谷。丘陵变山谷,山谷变丘陵。比喻世事巨变迁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻世事巨变。
  • Tân Hoa Tự Điển 陵山陵;谷山谷。丘陵变山谷,山谷变丘陵。比喻世事巨变迁。