陵谷滄桑

líng gǔ cāng sāng lăng cốc thương tang

Hán Việt: lăng cốc thương tang · Pinyin: líng gǔ cāng sāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (cốc) + (thương) + (tang)