陵陽釣 líng yáng diào · lăng dương điếu Hán Việt: lăng dương điếu · Pinyin: líng yáng diào Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 陽 (dương) + 釣 (điếu)Pinyinlíng yáng diàoHán Việtlăng dương điếuCấu tạo陵 + 陽 + 釣 · lăng + dương + điếu nghĩa thành phần: lăng + dương + điếu