陶令巾 táo lìng jīn · đào lệnh cân Hán Việt: đào lệnh cân · Pinyin: táo lìng jīn Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 令 (lệnh) + 巾 (cân)Pinyintáo lìng jīnHán Việtđào lệnh cânCấu tạo陶 + 令 + 巾 · đào + lệnh + cân nghĩa thành phần: đào + lệnh + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"陶巾"。