陶令秫

táo lìng shú đào lệnh thuật

Hán Việt: đào lệnh thuật · Pinyin: táo lìng shú

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (lệnh) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高粱。因陶渊明为彭泽令时﹐"公田悉令吏种秫稻"而得"陶令秫"之名。见《宋书.隐逸传.陶潜》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高粱。因陶渊明为彭泽令时﹐"公田悉令吏种秫稻"而得"陶令秫"之名。见《宋书.隐逸传.陶潜》。