陶令菊 táo lìng jú · đào lệnh cúc Hán Việt: đào lệnh cúc · Pinyin: táo lìng jú Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 令 (lệnh) + 菊 (cúc)Pinyintáo lìng júHán Việtđào lệnh cúcCấu tạo陶 + 令 + 菊 · đào + lệnh + cúc nghĩa thành phần: đào + lệnh + cúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即菊花。因陶渊明爱菊﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.即菊花。因陶渊明爱菊﹐故称。