陶伯河 táo bó hé · đào bá hà Hán Việt: đào bá hà · Pinyin: táo bó hé Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 伯 (bá) + 河 (hà)Pinyintáo bó héHán Việtđào bá hàCấu tạo陶 + 伯 + 河 · đào + bá + hà nghĩa thành phần: đào + bá + hà