陶君行 táo jūn xíng · đào quân hành Hán Việt: đào quân hành · Pinyin: táo jūn xíng Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 君 (quân) + 行 (hành)Pinyintáo jūn xíngHán Việtđào quân hànhCấu tạo陶 + 君 + 行 · đào + quân + hành nghĩa thành phần: đào + quân + hành