陶器婚 đào khí hôn Hán Việt: đào khí hôn Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 器 (khí) + 婚 (hôn)Hán Việtđào khí hônCấu tạo陶 + 器 + 婚 · đào + khí + hôn nghĩa thành phần: đào + khí + hôn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 西洋習俗。稱結婚九週年為「陶器婚」。EngCihui 陶器婚 áoqìhūn n. pottery wedding anniversary (eighth wedding anniversary)