陶坯黄 táo pī huáng · đào bôi hoàng Hán Việt: đào bôi hoàng · Pinyin: táo pī huáng Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 坯 (bôi) + 黄 (hoàng)Pinyintáo pī huángHán Việtđào bôi hoàngCấu tạo陶 + 坯 + 黄 · đào + bôi + hoàng nghĩa thành phần: đào + bôi + hoàng