陶家菊 táo jiā jú · đào gia cúc Hán Việt: đào gia cúc · Pinyin: táo jiā jú Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 家 (gia) + 菊 (cúc)Pinyintáo jiā júHán Việtđào gia cúcCấu tạo陶 + 家 + 菊 · đào + gia + cúc nghĩa thành phần: đào + gia + cúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指秋菊。Tân Hoa Tự Điển 1.指秋菊。