陶希聖 đào hi thánh Hán Việt: đào hi thánh Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 希 (hi) + 聖 (thánh)Hán Việtđào hi thánhCấu tạo陶 + 希 + 聖 · đào + hi + thánh nghĩa thành phần: đào + hi + thánh Nghĩa EngCihui 陶希聖 áo Xīshèng (1899-1988) n. a socio-economic historian