陶晴賢 táo qíng xián · đào tình hiền Hán Việt: đào tình hiền · Pinyin: táo qíng xián Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 晴 (tình) + 賢 (hiền)Pinyintáo qíng xiánHán Việtđào tình hiềnCấu tạo陶 + 晴 + 賢 · đào + tình + hiền nghĩa thành phần: đào + tình + hiền