陶朱翁 táo zhū wēng · đào chu ông Hán Việt: đào chu ông · Pinyin: táo zhū wēng Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 朱 (chu) + 翁 (ông)Pinyintáo zhū wēngHán Việtđào chu ôngCấu tạo陶 + 朱 + 翁 · đào + chu + ông nghĩa thành phần: đào + chu + ông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即陶朱公。Tân Hoa Tự Điển 1.即陶朱公。