陶染

táo rǎn đào nhiễm

Hán Việt: đào nhiễm · Pinyin: táo rǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (nhiễm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陶冶薰染,感化之意。北齊.顏之推《顏氏家訓.序致》:「頗為凡人所陶染,肆欲輕言,不修邊幅。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熏陶感染。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.熏陶感染。

Eng

  • Cihui 陶染 áorǎn v. move; influence and mold (people)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

感化