陶猗術 táo yī shù · đào y thuật Hán Việt: đào y thuật · Pinyin: táo yī shù Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 猗 (y) + 術 (thuật)Pinyintáo yī shùHán Việtđào y thuậtCấu tạo陶 + 猗 + 術 · đào + y + thuật nghĩa thành phần: đào + y + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指经商。Tân Hoa Tự Điển 1.指经商。