陶瑪斯 táo mǎ sī · đào mã tư Hán Việt: đào mã tư · Pinyin: táo mǎ sī Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 瑪 (mã) + 斯 (tư)Pinyintáo mǎ sīHán Việtđào mã tưCấu tạo陶 + 瑪 + 斯 · đào + mã + tư nghĩa thành phần: đào + mã + tư