陶瓷的

đào từ đích

Hán Việt: đào từ đích

Tổng quan

bằng s

Cấu tạo: 陶 (đào) + 瓷 (từ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ bằng s

Từ liên quan

Gần nghĩa

陶瓷器 · 陶瓷 · 陶瓷制品 · 陶瓷碎片 · 陶瓷金属 · 陶瓷业 · 陶瓷学 · 陶瓷工