陶瓷車刀 đào từ xa đao Hán Việt: đào từ xa đao Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 瓷 (từ) + 車 (xa) + 刀 (đao)Hán Việtđào từ xa đaoCấu tạo陶 + 瓷 + 車 + 刀 · đào + từ + xa + đao nghĩa thành phần: đào + từ + xa + đao