陶瓷金屬 đào từ kim chúc Hán Việt: đào từ kim chúc Tổng quan Cách viết khác : cermet Cấu tạo: 陶 (đào) + 瓷 (từ) + 金 (kim) + 屬 (chúc)Hán Việtđào từ kim chúcCấu tạo陶 + 瓷 + 金 + 屬 · đào + từ + kim + chúc nghĩa thành phần: đào + từ + kim + chúc Nghĩa ViệtCihui Cách viết khác : cermet