陶結塊 đào kết khối Hán Việt: đào kết khối Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 結 (kết) + 塊 (khối)Hán Việtđào kết khốiCấu tạo陶 + 結 + 塊 · đào + kết + khối nghĩa thành phần: đào + kết + khối