陶菲克 táo fēi kè · đào phỉ khắc Hán Việt: đào phỉ khắc · Pinyin: táo fēi kè Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 菲 (phỉ) + 克 (khắc)Pinyintáo fēi kèHán Việtđào phỉ khắcCấu tạo陶 + 菲 + 克 · đào + phỉ + khắc nghĩa thành phần: đào + phỉ + khắc