陶裏亞蒂 táo lǐ yà dì · đào lí á đế Hán Việt: đào lí á đế · Pinyin: táo lǐ yà dì Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 裏 (lí) + 亞 (á) + 蒂 (đế)Pinyintáo lǐ yà dìHán Việtđào lí á đếCấu tạo陶 + 裏 + 亞 + 蒂 · đào + lí + á + đế nghĩa thành phần: đào + lí + á + đế Nghĩa EngCihui Tolyatti