陶陶自得

táo táo zì déđào đào tự đắc

Hán Việt: đào đào tự đắc · Pinyin: táo táo zì dé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

自己觉得快意。同“陶然自得”。

Cấu tạo: 陶 (đào) + 陶 (đào) + 自 (tự) + 得 (đắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己觉得快意。同“陶然自得”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

自得其乐 · 陶陶兀兀 · 自得禪師 · 陶陶遂遂 · 陶陶巴尼奥