陷落的 hãm lạc đích Hán Việt: hãm lạc đích Tổng quan những người thiệt mạng vì chiến tranh Cấu tạo: 陷 (hãm) + 落 (lạc) + 的 (đích)Hán Việthãm lạc đíchCấu tạo陷 + 落 + 的 · hãm + lạc + đích nghĩa thành phần: hãm + lạc + đích Nghĩa ViệtCihui những người thiệt mạng vì chiến tranh