陷馬坑

xiàn mǎ kēng hãm mã khanh

Hán Việt: hãm mã khanh · Pinyin: xiàn mǎ kēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hãm) + (mã) + (khanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陷馬坑 iànmǎkēng n. camouflaged pits/traps against cavalry