陷馬坑
hãm mã khanh
Hán Việt: hãm mã khanh · Pinyin: xiàn mǎ kēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种防御工事。在要隘处掘土为坑﹐以陷敌方人马。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种防御工事。在要隘处掘土为坑﹐以陷敌方人马。
Eng
- Cihui 陷馬坑 iànmǎkēng n. camouflaged pits/traps against cavalry