陆亘大夫 lục tuyên đại phu Hán Việt: lục tuyên đại phu Tổng quan Cấu tạo: 陆 (lục) + 亘 (tuyên) + 大 (đại) + 夫 (phu)Hán Việtlục tuyên đại phuCấu tạo陆 + 亘 + 大 + 夫 · lục + tuyên + đại + phu nghĩa thành phần: lục + tuyên + đại + phu