陸凱傳情 lù kǎi chuán qíng · lục khải truyện tình Hán Việt: lục khải truyện tình · Pinyin: lù kǎi chuán qíng Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 凱 (khải) + 傳 (truyện) + 情 (tình)Pinyinlù kǎi chuán qíngHán Việtlục khải truyện tìnhCấu tạo陸 + 凱 + 傳 + 情 · lục + khải + truyện + tình nghĩa thành phần: lục + khải + truyện + tình