陸奧國 lù ào guó · lục áo quốc Hán Việt: lục áo quốc · Pinyin: lù ào guó Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 奧 (áo) + 國 (quốc)Pinyinlù ào guóHán Việtlục áo quốcCấu tạo陸 + 奧 + 國 · lục + áo + quốc nghĩa thành phần: lục + áo + quốc