陸委會

lù wěi huì lục ủy hội

Hán Việt: lục ủy hội · Pinyin: lù wěi huì

Tổng quan

Hội đồng Sự vụ Đại lục (Đài Loan), viết tắt của 大陸委員會|大陆委员会

Cấu tạo: (lục) + (ủy) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hội đồng Sự vụ Đại lục (Đài Loan), viết tắt của 大陸委員會|大陆委员会

Eng

  • CC-CEDICT Mainland Affairs Council (Taiwan), abbr. for 大陸委員會|大陆委员会
  • Cihui Mainland Affairs Council (Taiwan), abbr. for 大陸委員會|大陆委员会