陸家嘴 lù jiā zuǐ · lục gia chủy Hán Việt: lục gia chủy · Pinyin: lù jiā zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 家 (gia) + 嘴 (chủy)Pinyinlù jiā zuǐHán Việtlục gia chủyCấu tạo陸 + 家 + 嘴 · lục + gia + chủy nghĩa thành phần: lục + gia + chủy