陸戰棋

lù zhàn qí lục chiến kì

Hán Việt: lục chiến kì · Pinyin: lù zhàn qí

Tổng quan

xem 軍棋|军棋

Cấu tạo: (lục) + (chiến) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 軍棋|军棋

Eng

  • CC-CEDICT see 軍棋|军棋[jun1 qi2]
  • Cihui see 軍棋|军棋