陸抗嘗藥 lù kàng cháng yào · lục kháng thường dược Hán Việt: lục kháng thường dược · Pinyin: lù kàng cháng yào Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 抗 (kháng) + 嘗 (thường) + 藥 (dược)Pinyinlù kàng cháng yàoHán Việtlục kháng thường dượcCấu tạo陸 + 抗 + 嘗 + 藥 · lục + kháng + thường + dược nghĩa thành phần: lục + kháng + thường + dược