陸文夫 lù wén fū · lục văn phu Hán Việt: lục văn phu · Pinyin: lù wén fū Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 文 (văn) + 夫 (phu)Pinyinlù wén fūHán Việtlục văn phuCấu tạo陸 + 文 + 夫 · lục + văn + phu nghĩa thành phần: lục + văn + phu