陸機霧 lù jī wù · lục ki vụ Hán Việt: lục ki vụ · Pinyin: lù jī wù Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 機 (ki) + 霧 (vụ)Pinyinlù jī wùHán Việtlục ki vụCấu tạo陸 + 機 + 霧 · lục + ki + vụ nghĩa thành phần: lục + ki + vụ