陸死骨 lù sǐ gǔ · lục tử cốt Hán Việt: lục tử cốt · Pinyin: lù sǐ gǔ Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 死 (tử) + 骨 (cốt)Pinyinlù sǐ gǔHán Việtlục tử cốtCấu tạo陸 + 死 + 骨 · lục + tử + cốt nghĩa thành phần: lục + tử + cốt