陸生畫 lù shēng huà · lục sanh họa Hán Việt: lục sanh họa · Pinyin: lù shēng huà Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 生 (sanh) + 畫 (họa)Pinyinlù shēng huàHán Việtlục sanh họaCấu tạo陸 + 生 + 畫 · lục + sanh + họa nghĩa thành phần: lục + sanh + họa