陸空的 lục không đích Hán Việt: lục không đích Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 空 (không) + 的 (đích)Hán Việtlục không đíchCấu tạo陸 + 空 + 的 · lục + không + đích nghĩa thành phần: lục + không + đích