陸緣海

lù yuán hǎi lục duyến hải

Hán Việt: lục duyến hải · Pinyin: lù yuán hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (duyến) + (hải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鄰接大陸,水深在二百公尺內的淺海,即大陸棚上的海域。如鄰接中國大陸東緣的東海、黃海。