陸羽泉 lù yǔ quán · lục vũ tuyền Hán Việt: lục vũ tuyền · Pinyin: lù yǔ quán Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 羽 (vũ) + 泉 (tuyền)Pinyinlù yǔ quánHán Việtlục vũ tuyềnCấu tạo陸 + 羽 + 泉 · lục + vũ + tuyền nghĩa thành phần: lục + vũ + tuyền