陸羽茶 lù yǔ chá · lục vũ trà Hán Việt: lục vũ trà · Pinyin: lù yǔ chá Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 羽 (vũ) + 茶 (trà)Pinyinlù yǔ cháHán Việtlục vũ tràCấu tạo陸 + 羽 + 茶 · lục + vũ + trà nghĩa thành phần: lục + vũ + trà