陸雨平 lù yǔ píng · lục vũ bình Hán Việt: lục vũ bình · Pinyin: lù yǔ píng Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 雨 (vũ) + 平 (bình)Pinyinlù yǔ píngHán Việtlục vũ bìnhCấu tạo陸 + 雨 + 平 · lục + vũ + bình nghĩa thành phần: lục + vũ + bình