陸馬廟 lù mǎ miào · lục mã miếu Hán Việt: lục mã miếu · Pinyin: lù mǎ miào Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 馬 (mã) + 廟 (miếu)Pinyinlù mǎ miàoHán Việtlục mã miếuCấu tạo陸 + 馬 + 廟 · lục + mã + miếu nghĩa thành phần: lục + mã + miếu