陽回節 yáng huí jié · dương hồi tiết Hán Việt: dương hồi tiết · Pinyin: yáng huí jié Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 回 (hồi) + 節 (tiết)Pinyinyáng huí jiéHán Việtdương hồi tiếtCấu tạo陽 + 回 + 節 · dương + hồi + tiết nghĩa thành phần: dương + hồi + tiết