陽基陷 dương cơ hãm Hán Việt: dương cơ hãm Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 基 (cơ) + 陷 (hãm)Hán Việtdương cơ hãmCấu tạo陽 + 基 + 陷 · dương + cơ + hãm nghĩa thành phần: dương + cơ + hãm