陽奉陽違

dương phụng dương vi

Hán Việt: dương phụng dương vi

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (phụng) + (dương) + (vi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陽奉陽違 ángfèngyángwéi f.e. overtly agree but covertly oppose