陽性的 dương tính đích Hán Việt: dương tính đích Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtdương tính đíchCấu tạo陽 + 性 + 的 · dương + tính + đích nghĩa thành phần: dương + tính + đích