陽春型

yáng chūn xíng dương xuân hình

Hán Việt: dương xuân hình · Pinyin: yáng chūn xíng

Tổng quan

phổ thông (xe, thiết bị, v.v.) (Đài Loan)

Cấu tạo: (dương) + (xuân) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phổ thông (xe, thiết bị, v.v.) (Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT entry-level (car, device etc) (Tw)
  • Cihui entry-level (car, device etc) (Tw)